@import url( /include/gtl_sitegeneric.css ); @import url( /include/01.css ); @import url( /include/style.css );
Công ty TNHH Thiết bị Công nghiệp HÒA AN là nhà phân phối chính thức MÁY KHOAN ĐỊA CHẤT do Trung Quốc sản xuất, cung cấp các loại máy khoan thăm dò địa chất và máy bơm chuyên dụng cho các ngành công nghiệp khai thác như :
Ngành Mỏ - Địa chất - Khai thác Khoáng sản - Dầu khí - Xây dựng - Công trình GT
Liên hệ : Mr. Hiếu ( T.vấn Khách hàng )
Tel : 0938.17.1973
Email : tuyenep gmail.com
- Bộ Máy khoan Xoay
- Model: GX - 50
- Gắn động cơ Diesel : 8.8 Kw
- Bơm liền máy khoan,cần sa nhích và đầu sa nhích
- Xuất xứ : Trung Quốc
- Thông số kỹ thuật
- Khả năng khoan sâu : được 50m
- Khả năng xoay : 3600
- Đường kính lỗ khoan : 110 mm
- Tốc độ : 140 , 350 , 480 , 790 , 1050 v/phút
- Kích thước máy : 1770 x 1050 x 1150 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 8.8 Kw
- Trọng lượng máy khoan : 490 kg
- Model: WTY - 30
- Gắn động cơ Diesel : 6.62 Kw
- Tháp khoan 1 cột : 5.6 m
- Xuất xứ : Trường Sa - Trung Quốc
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 100m
- Tốc độ : 136 , 338 , 578 v/phút
- Lực nâng lớn của đầu máy : 10 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 8 KN
- Kích thước máy : 1510 x 600 x 1055 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 6.62 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 290 kg
- Model: XY - 1
- Gắn động cơ Diesel : 10.5 Kw
- Xuất xứ : Bắc Kinh - Trung Quốc
- Tốc độ : 142 , 285 , 570 , 790 , 1010 v/phút
- Lực nâng lớn của đầu máy : 25 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 15 KN
- Kích thước máy : 1640 x 1030 x 1440 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 10.5 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 490 kg
- Máy bơm
- Lưu lượng : 77 lít/phút
- Áp lực : 10 at
- Xi lanh : ф 80mm
- Model: XY - 1A - 4
- Gắn động cơ Diesel : 12.1 Kw
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 120m
- Tốc độ : 140 , 295 , 470 , 790 , 1010 v/phút
- Kích thước máy : 1700 x 780 x 1270 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 12.1 Kw
- Áp lực : 12 at
- Model: XY - 1A
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 150m
- Kích thước máy : 1433 x 697 x 1274 mm
( Máy khoan tiến lùi trên giá máy )
- Model: XY - 1A - YJ
- Bơm BW - 160 gắn động cơ Diesel 5.67 Kw
- Tốc độ : 142 , 285 , 570 , 850 , 1010 v/phút
- Model: HT - 150
- Tốc độ : 58 , 130 , 268 , 415 , 598 v/phút
- Kích thước máy : 1210 x 587 x 1268 mm
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 380 kg
- Model: GK - 180 - 1
- Gắn động cơ Diesel : 14.1 Kw
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 180m
- Tốc độ : 71 , 180 , 310 , 790 v/phút
- Kích thước máy : 1570 x 697 x 1360 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 14.1 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 550 kg
- Model: GK - 250
- Gắn động cơ Diesel : 20 Kw
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 250m
- Tốc độ : 230 , 390 , 1000 v/phút
- Lực nâng lớn của đầu máy : 30 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 23 KN
- Kích thước máy : 1800 x 1100 x 1500 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 20 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 580 kg
- Model: GK - 400
- Gắn động cơ Diesel : 25.7 Kw
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 400m
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 50mm được 300m
- Tốc độ : 70, 140, 160, 240,310,440,530,1010 v/phút
- Lực nâng lớn của đầu máy : 45 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 39 KN
- Kích thước máy : 2230 x 950 x 1700 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 25.7 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 1000 kg
- Model: XY - 2B
- Gắn động cơ Diesel Y 180L - 4 : 20.2 Kw
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 42mm được 500m
- Khả năng khoan sâu : bằng cần 50mm được 380m
- Tốc độ : 310, 538, 849, 1172 v/phút
- Lực nâng lớn của đầu máy : 60 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 30 KN
- Kích thước máy : 2150 x 900 x 1690 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 20.2 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 940 kg
- Model: HXY - 2BT
- Gắn động cơ Diesel Y 200L - 4 : 30 Kw
- Khả năng khoan sâu : được 700m
- Tốc độ : 283 , 467 , 1019 v/phút
- Lực nén lớn của đầu máy : 45 KN
- Kích thước máy : 2150 x 950 x 1850 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 30 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 1200 kg
- Model: XY - 42
- Gắn động cơ Diesel YC 4108 ZD : 50 Kw
- Góc nghiêng từ 0 - 360 độ
- Hành trình của Trục Spinden là 600
- Khả năng khoan sâu : được 500 đến 1100m
- Tốc độ : 70,140,160,240,310,440,530,1010 v/phút
- Lực nâng lớn của đầu máy : 80 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 60 KN
- Kích thước máy : 2370 x 1100 x 1860 mm
- Động cơ Diesel dẫn động máy khoan : 50 Kw
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 1800 kg
- Model: HXY – 42T
- Tháp khoan 1 cột : 8.5 m
- Khả năng khoan sâu : được 700 đến 1000m
- Hành trình 600 mm
- Đường kinh trục spinden 92 mm
- Tháp khoan cao : 8.5m
- Góc nghiêng : 45 - 90
- Model: XY - 44
- Góc nghiêng từ 0 – 360 độ
- Khả năng khoan sâu : được 750 đến 1400m
- Lực nâng lớn của đầu máy : 120 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 90 KN
- Kích thước máy : 3030 x 1100 x 1890 mm
- Trọng lượng máy khoan (không động cơ) : 2150 kg
- Model: HXY - 44T
- Khả năng khoan sâu : được 700 đến 1400m
- Model: HXY - 5
- Gắn động cơ Diesel : 75 Kw
- 5 Chấu mâm cặp thủy lực
- Khả năng khoan sâu : được 900 đến 1800m
- Hành trình 500 mm
- Đường kinh trục spinden 93 mm
- Lực nâng lớn của đầu máy : 135 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 100 KN
- Kích thước : 3260 x 1300 x 2045 mm
- Trọng lượng : 3760 kg
- Model: HXY - 8
- Gắn động cơ Diesel : 134 Kw
- Khả năng khoan sâu : được 1000 đến 3000m
- Hành trình 690 mm
- Các loại cần khoan : 50 - 60 - 71 - 89 - 114 mm
- Lực nâng lớn của đầu máy : 300 KN
- Lực nén lớn của đầu máy : 141 KN
- Kích thước : 4105x 1892 x 2803 mm
- Trọng lượng : 4850 kg
- Model: HXY - 8B
- Động cơ điện : 90 Kw
- Khả năng khoan sâu : được 1000 đến 3200m
- Kích thước : 4413 x 1892 x 2803 mm
- Trọng lượng : 6000 kg
- Model: HYDX - 5A
- Khoan hoàn toàn bằng hệ thống thủy lực
- Động cơ điện : 145 Kw ( 2200 v/phút )
- Chạy bằng dây xích, hành trình khoan 6m
- Khả năng khoan sâu :
+ Cần BQ : 1500 m
+ Cần NQ : 1300 m
+ Cần HQ : 1000 m
+ Cần PQ : 680 m
- Công suất đầu động lực : Mômen xoắn 4650 N.m
- Đường kính lỗ khoan trục chính : 121 mm
- Lực nâng lớn của đầu máy : 15000 Kg
- Lực nén lớn của đầu máy : 7500 Kg
- Lực nâng dây đơn : 7700 Kg
- Đường kính dây cáp : 18 mm
- Chiều dài dây cáp : 1500 m
- Cần chủ đạo
- Chiều cao cần chủ đạo : 10.3 m
- Góc khoan : 45 - 90 độ
- Hành trình tiến đẩy : 3200 mm
- Hành trình trượt của cần chủ đạo : 1100 mm
- Kích thước : 5600 x 2240 x 2650 mm
- Trọng lượng : 8500 kg
- Bàn kẹp cần dưới: phậm vi kẹp 55.1-117.5 mm
Lỗ khoan F154 mm
- Máy Bơm kèm theo : BW - 320/10
- Model: HYDX - 6A
- Động cơ điện : 175 Kw ( 2200 v/phút )
+ Cần BQ : 2000 m
+ Cần NQ : 1600 m
+ Cần HQ : 1300 m
+ Cần PQ : 1000 m
- Công suất đầu động lực : Mômen xoắn 6400 N.m
- Lực nâng lớn của đầu máy : 30000 Kg
- Lực nén lớn của đầu máy : 30000 Kg
- Lực nâng dây đơn : 12000 Kg
- Đường kính dây cáp : 21.5 mm
- Chiều dài dây cáp : 2000 m
- Chiều cao cần chủ đạo : 10 m
- Kích thước : 5900 x 2240 x 2500 mm
- Trọng lượng : 9600 kg
- Model: HYDX - 8
- Động cơ điện : 225 Kw ( 2200 v/phút )
+ Cần NQ : 2600 m
+ Cần HQ : 2000 m
+ Cần PQ : 1500 m
- Công suất đầu động lực : Mômen xoắn 6600 N.m
- Lực nâng dây đơn : 13500 Kg
- Chiều dài dây cáp : 2800 m
- Chiều cao cần chủ đạo : 13.5 m
- Hành trình tiến đẩy : 4800 mm
- Trọng lượng : 15000 kg
- Máy Bơm kèm theo : BW - 400
© 2003-2009 |